-
Milan 2009: Furniture Fair
TG: . NXB: Arts for the International publication. Số trang: 298 -
Conceptual art
TG: Osborne Peter. NXB: Phaidon Press Limited. Số trang: 304 -
Restroom: Contemporary design
TG: Hudson Jennifer. NXB: Laurence King Publishing. Số trang: 191 -
W Education
TG: . NXB: A&C. Số trang: 271 -
Self-portrait photography: The ultimate in personal expression
TG: Dybisz, Natalie. NXB: Ilex Press. Số trang: 176 -
W Office
TG: . NXB: A&C. Số trang: 271 -
Boutique motel & spa
TG: Jeong, Ji-seong. NXB: Maru. Số trang: 240 -
Thiết bị Facts trong hệ thống điện
TG: Hồ Đắc Lộc. NXB: Xây dựng. Số trang: 124 -
Truyền hình số di động: Công nghệ thiết bị và...
TG: Nguyễn Quý Sỹ. NXB: Thông tin và truyền thông. Số trang: 233 -
Các mô hình cơ bản trong phân tích và thiết...
TG: Lê Văn Phùng. NXB: Thông tin và truyền thông. Số trang: 227 -
Hệ thống thông tin quang: Tập 2
TG: Lê Quốc Cường. NXB: Thông tin và truyền thông. Số trang: 248 -
Hệ thống thông tin quang: Tập 1
TG: Lê Quốc Cường. NXB: Thông tin và truyền thông. Số trang: 233 -
Kỹ thuật thoại trên IP VoIP
TG: Trần Công Hùng. NXB: Thông tin và truyền thông. Số trang: 344 -
Mạng thông tin quang thế hệ sau
TG: Hoàng Văn Võ. NXB: Thông tin và truyền thông. Số trang: 472 -
Bí quyết vẽ ký họa
TG: Huỳnh Phạm Hương Trang. NXB: Mỹ thuật. Số trang: 143





















